codice
/ˈkɔ.di.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il codice · số nhiều: i codici
codice nghĩa là mã, luật.
Nghĩa của codice
Danh từ · giống đực
- Mã.
- Luật.
- Mật mã.
- Mã hiệu.
Họ từ của codice
Cụm từ, thành ngữ với codice
- codice Morse — Mã moóc-xơ, mã morse.
- codice a barre — Mã vạch.
- codice civile — Bộ luật dân sự.
- codice penale — Bộ luật hình sự.
- codice postale — Mã bưu chính, mã thư tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code (all meanings); codex
Câu hỏi thường gặp
codice nghĩa là gì?
codice (danh từ) nghĩa là mã, luật.
codice là giống đực hay giống cái?
codice là danh từ giống đực: il codice, số nhiều i codici.