codice a barre
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il codice a barre · số nhiều: i codici a barre
codice a barre nghĩa là mã vạch.
Nghĩa của codice a barre
Danh từ · giống đực
- Mã vạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barcode, bar code
Câu hỏi thường gặp
codice a barre nghĩa là gì?
codice a barre (danh từ) nghĩa là mã vạch.
codice a barre là giống đực hay giống cái?
codice a barre là danh từ giống đực: il codice a barre, số nhiều i codici a barre.