TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ráy tai tiếng Ý là gì?

"ráy tai" trong tiếng Ý là cerume (danh từ).

il cerume Danh từ · giống đực

/t͡ʃeˈru.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.

Xem đầy đủ từ "cerume": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ráy tai tiếng Ý là gì?

"ráy tai" trong tiếng Ý là il cerume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.