TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rõ tiếng Ý là gì?

"rõ" trong tiếng Ý là chiaro (tính từ).

chiaro Tính từ

/ˈkja.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ, rõ ràng.

  • Per me è chiaro; riesco a leggere i tuoi pensieri come un libro aperto. Tôi thấy rõ ràng; tôi có thể đọc vị bạn như đọc sách vậy.
  • Spesso cerca rassicurazioni, un chiaro segno della sua insicurezza. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.

Xem đầy đủ từ "chiaro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rõ tiếng Ý là gì?

"rõ" trong tiếng Ý là chiaro (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.