TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rút lại tiếng Ý là gì?

"rút lại" trong tiếng Ý là ritirare (động từ).

ritirare Động từ

/ri.tiˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút lại, rút về.

  • Vorrei ritirare la mia precedente dichiarazione. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.

Xem đầy đủ từ "ritirare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rút lại tiếng Ý là gì?

"rút lại" trong tiếng Ý là ritirare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.