TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rỗi tiếng Ý là gì?

"rỗi" trong tiếng Ý là libero (tính từ).

libero Tính từ

/ˈli.be.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗi, rảnh.

  • Nel mio tempo libero, sono una poetessa. Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ.
  • Nel mio tempo libero, sono un poeta. Khi tôi rảnh rỗi, tôi là nhà thơ.

Xem đầy đủ từ "libero": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rỗi tiếng Ý là gì?

"rỗi" trong tiếng Ý là libero (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.