TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rợ tiếng Ý là gì?

"rợ" trong tiếng Ý là barbaro (danh từ).

il barbaro Danh từ · giống đực

/ˈbar.ba.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi, rợ.

  • I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.

Xem đầy đủ từ "barbaro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rợ tiếng Ý là gì?

"rợ" trong tiếng Ý là il barbaro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.