TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rung động tiếng Ý là gì?

"rung động" trong tiếng Ý là vibrazione (danh từ), vibrare (động từ).

la vibrazione Danh từ · giống cái

/vi.bratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung động.

Xem đầy đủ từ "vibrazione": giống, số nhiều, cách chia →

vibrare Động từ

/viˈbra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung, rung động.

Xem đầy đủ từ "vibrare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rung động tiếng Ý là gì?

"rung động" trong tiếng Ý là la vibrazione (danh từ), vibrare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.