vibrazione
/vi.bratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la vibrazione · số nhiều: le vibrazioni
vibrazione nghĩa là rung động.
Nghĩa của vibrazione
Danh từ · giống cái
- Rung động.
Họ từ của vibrazione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vibration; chatter
Câu hỏi thường gặp
vibrazione nghĩa là gì?
vibrazione (danh từ) nghĩa là rung động.
vibrazione là giống đực hay giống cái?
vibrazione là danh từ giống cái: la vibrazione, số nhiều le vibrazioni.