TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vibrazione

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.bratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la vibrazione · số nhiều: le vibrazioni

vibrazione nghĩa là rung động.

Nghĩa của vibrazione

Danh từ · giống cái

  1. Rung động.

Họ từ của vibrazione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibration; chatter

Câu hỏi thường gặp

vibrazione nghĩa là gì?

vibrazione (danh từ) nghĩa là rung động.

vibrazione là giống đực hay giống cái?

vibrazione là danh từ giống cái: la vibrazione, số nhiều le vibrazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.