TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sâu bọ tiếng Ý là gì?

"sâu bọ" trong tiếng Ý là insetto (danh từ).

l'insetto Danh từ · giống đực

/inˈsɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu bọ.

  • Gli insetti hanno la pelle dura. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.

Xem đầy đủ từ "insetto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sâu bọ tiếng Ý là gì?

"sâu bọ" trong tiếng Ý là l'insetto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.