TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sờ tiếng Ý là gì?

"sờ" trong tiếng Ý là toccare (động từ).

toccare Động từ

/tokˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

  • Le ha toccato il seno? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?
  • Ti ha toccato il seno? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?

Xem đầy đủ từ "toccare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sờ tiếng Ý là gì?

"sờ" trong tiếng Ý là toccare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.