TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sở thú tiếng Ý là gì?

"sở thú" trong tiếng Ý là zoo (danh từ).

lo zoo Danh từ · giống đực

/ˈd͡zɔ.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.

  • Sono andata allo zoo ieri. Tôi đã đi sở thú hôm qua
  • Sono andato allo zoo ieri. Tôi đã đi sở thú hôm qua

Xem đầy đủ từ "zoo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sở thú tiếng Ý là gì?

"sở thú" trong tiếng Ý là lo zoo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.