TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sự đổ nát tiếng Ý là gì?

"sự đổ nát" trong tiếng Ý là rovina (danh từ).

la rovina Danh từ · giống cái

/roˈvi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổ nát, sự suy sụp (andare in rovina — suy sụp)

Xem đầy đủ từ "rovina": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đổ nát tiếng Ý là gì?

"sự đổ nát" trong tiếng Ý là la rovina (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.