TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sự có thai tiếng Ý là gì?

"sự có thai" trong tiếng Ý là gravidanza (danh từ).

la gravidanza Danh từ · giống cái

/ɡra.viˈdan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự có thai.

Xem đầy đủ từ "gravidanza": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự có thai tiếng Ý là gì?

"sự có thai" trong tiếng Ý là la gravidanza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.