TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sa hoàng tiếng Ý là gì?

"sa hoàng" trong tiếng Ý là zar (danh từ).

lo zar Danh từ · giống đực

/ˈd͡zar/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sa hoàng, nga hoàng.

Xem đầy đủ từ "zar": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sa hoàng tiếng Ý là gì?

"sa hoàng" trong tiếng Ý là lo zar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.