TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tàn sát tiếng Ý là gì?

"tàn sát" trong tiếng Ý là massacrare (động từ).

massacrare Động từ

/mas.saˈkra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn sát.

Xem đầy đủ từ "massacrare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn sát tiếng Ý là gì?

"tàn sát" trong tiếng Ý là massacrare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.