TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tá tiếng Ý là gì?

"tá" trong tiếng Ý là dozzina (danh từ).

la dozzina Danh từ · giống cái

/dodˈd͡zi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tá.

  • Comprò due dozzine di uova. Cô ấy đã mua hai tá trứng.
  • Ha comprato due dozzine di uova. Cô ấy đã mua hai tá trứng.

Xem đầy đủ từ "dozzina": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tá tiếng Ý là gì?

"tá" trong tiếng Ý là la dozzina (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.