TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tâm trí tiếng Ý là gì?

"tâm trí" trong tiếng Ý là mente (danh từ).

la mente Danh từ · giống cái

/ˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh thần, lòng, tâm trí.

  • Vorrei poter cancellare ogni tuo ricordo dalla mia mente. Ước gì tôi có thể xoá hết kí ức về bạn ra khỏi tâm trí tôi.

Xem đầy đủ từ "mente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tâm trí tiếng Ý là gì?

"tâm trí" trong tiếng Ý là la mente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.