mente
đi với mạo từ: la mente · số nhiều: le menti
mente nghĩa là tinh thần, lòng.
Cũng là một dạng biến đổi của mentire — Nói dối, nói láo.
Cũng là một dạng biến đổi của menta — Bạc hà.
Nghĩa của mente
Danh từ · giống cái
- Tinh thần, lòng, tâm trí.
Câu ví dụ với mente
- Come ti è venuta in mente questa stupida idea? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4445
- Vorrei poter cancellare ogni tuo ricordo dalla mia mente. Ước gì tôi có thể xoá hết kí ức về bạn ra khỏi tâm trí tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13506140
- Tom non mente mai. Tom không bao giờ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372337
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mind
- Hậu tố Attaches to an adjective in the feminine singular to form the corresponding adverb.
Câu hỏi thường gặp
mente nghĩa là gì?
mente (danh từ) nghĩa là tinh thần, lòng.
mente là giống đực hay giống cái?
mente là danh từ giống cái: la mente, số nhiều le menti.