menta
đi với mạo từ: la menta · số nhiều: le mente
menta nghĩa là bạc hà.
Cũng là một dạng biến đổi của mentire — Nói dối, nói láo.
Nghĩa của menta
Danh từ · giống cái
- Bạc hà.
Câu ví dụ với menta
- Non mi menta. Đừng nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2503940
- Come ti è venuta in mente questa stupida idea? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4445
- Vorrei poter cancellare ogni tuo ricordo dalla mia mente. Ước gì tôi có thể xoá hết kí ức về bạn ra khỏi tâm trí tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13506140
- Tom non mente mai. Tom không bao giờ nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372337
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint (plant and herb); peppermint (confection)
Câu hỏi thường gặp
menta nghĩa là gì?
menta (danh từ) nghĩa là bạc hà.
menta là giống đực hay giống cái?
menta là danh từ giống cái: la menta, số nhiều le mente.