TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tình nguyện viên tiếng Ý là gì?

"tình nguyện viên" trong tiếng Ý là volontario (danh từ).

il volontario Danh từ · giống đực

/vo.lonˈta.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.

  • Sono una volontaria. Tôi là một tình nguyện viên.
  • Sono un volontario. Tôi là một tình nguyện viên.

Xem đầy đủ từ "volontario": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tình nguyện viên tiếng Ý là gì?

"tình nguyện viên" trong tiếng Ý là il volontario (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.