TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

volontario

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vo.lonˈta.rjo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il volontario · số nhiều: i volontari

volontario nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện.

Nghĩa của volontario

Danh từ · giống đực

  1. Quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện, thiện nguyện viên, người thiện nguyện.

Dạng từ của volontario

Giống cáivolontaria
Giống cái số nhiềuvolontarie

Câu ví dụ với volontario

  • Sono un volontario. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10701309
  • Sono una volontaria. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10701310

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ voluntary
  • Danh từ volunteer

Câu hỏi thường gặp

volontario nghĩa là gì?

volontario (danh từ) nghĩa là quân tình nguyện, tình nguyện viên, người tình nguyện.

volontario là giống đực hay giống cái?

volontario là danh từ giống đực: il volontario, số nhiều i volontari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.