TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

volo

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈvo.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il volo · số nhiều: i voli

volo nghĩa là chuyến bay, bay.

Cũng là một dạng biến đổi của volare — Bay.

Nghĩa của volo

Danh từ · giống đực

  1. Chuyến bay.
  2. Bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight (of a bird; trip in a plane)

Câu hỏi thường gặp

volo nghĩa là gì?

volo (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay.

volo là giống đực hay giống cái?

volo là danh từ giống đực: il volo, số nhiều i voli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.