volo
/ˈvo.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il volo · số nhiều: i voli
volo nghĩa là chuyến bay, bay.
Cũng là một dạng biến đổi của volare — Bay.
Nghĩa của volo
Danh từ · giống đực
- Chuyến bay.
- Bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flight (of a bird; trip in a plane)
Câu hỏi thường gặp
volo nghĩa là gì?
volo (danh từ) nghĩa là chuyến bay, bay.
volo là giống đực hay giống cái?
volo là danh từ giống đực: il volo, số nhiều i voli.