TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tò mò tiếng Ý là gì?

"tò mò" trong tiếng Ý là curioso (tính từ).

curioso Tính từ

/kuˈrjo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tò mò.

  • Com'è curioso! Tò mò ghê!
  • Sono curioso. Tôi tò mò

Xem đầy đủ từ "curioso": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tò mò tiếng Ý là gì?

"tò mò" trong tiếng Ý là curioso (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.