Tương lai tiếng Ý là gì?
"tương lai" trong tiếng Ý là futuro (danh từ), avvenire (danh từ).
il futuro Danh từ · giống đực
/fuˈtu.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương lai.
- Il miglior modo di predire il futuro è inventarlo. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó.
- È incerto riguardo al suo futuro. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình.
l'avvenire Danh từ · giống đực
/av.veˈni.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương lai.
Câu hỏi thường gặp
Tương lai tiếng Ý là gì?
"tương lai" trong tiếng Ý là il futuro (danh từ), l'avvenire (danh từ).