TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tương lai tiếng Ý là gì?

"tương lai" trong tiếng Ý là futuro (danh từ), avvenire (danh từ).

il futuro Danh từ · giống đực

/fuˈtu.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai.

  • Il miglior modo di predire il futuro è inventarlo. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó.
  • È incerto riguardo al suo futuro. Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình.

Xem đầy đủ từ "futuro": giống, số nhiều, cách chia →

l'avvenire Danh từ · giống đực

/av.veˈni.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai.

Xem đầy đủ từ "avvenire": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tương lai tiếng Ý là gì?

"tương lai" trong tiếng Ý là il futuro (danh từ), l'avvenire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.