Tổng thống tiếng Ý là gì?
"tổng thống" trong tiếng Ý là presidente (danh từ), capo dello stato (danh từ), presidente della repubblica (danh từ).
il/la presidente Danh từ · cả hai giống
/pre.siˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ tịch, tổng thống.
- Solamente gli alti funzionari avevano accesso al Presidente. Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.
- Soltanto gli alti funzionari avevano accesso al Presidente. Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.
il capo dello stato Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.
Xem đầy đủ từ "capo dello stato": giống, số nhiều, cách chia →
il presidente della repubblica Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.
Xem đầy đủ từ "presidente della repubblica": giống, số nhiều, cách chia →
la presidentessa Danh từ · giống cái
/pre.zi.denˈtes.sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.
Câu hỏi thường gặp
Tổng thống tiếng Ý là gì?
"tổng thống" trong tiếng Ý là il/la presidente (danh từ), il capo dello stato (danh từ), il presidente della repubblica (danh từ).