TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Từ chối tiếng Ý là gì?

"từ chối" trong tiếng Ý là rifiutare (động từ), respingere (động từ).

rifiutare Động từ

/ri.fjuˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối.

  • È stato sciocco da parte sua rifiutare la sua offerta. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
  • Fu sciocco da parte sua rifiutare la sua offerta. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "rifiutare": giống, số nhiều, cách chia →

respingere Động từ

/resˈpin.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối.

Xem đầy đủ từ "respingere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Từ chối tiếng Ý là gì?

"từ chối" trong tiếng Ý là rifiutare (động từ), respingere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.