Tự tử tiếng Ý là gì?
"tự tử" trong tiếng Ý là suicidare (động từ), suicidio (danh từ), suicidarsi (động từ).
suicidare Động từ
/su.i.t͡ʃiˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (suicidarsi) tự tử, tự sát.
- Tom si suicidò. Tom đã tự tử.
- Tom si è suicidato. Tom đã tự tử.
il suicidio Danh từ · giống đực
/su.iˈt͡ʃi.djo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự sát, tự tử.
- Tom tentò il suicidio. Tom đã từng cố tự tử.
- Tom ha tentato il suicidio. Tom đã từng cố tự tử.
suicidarsi Động từ
/su.i.t͡ʃiˈdar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự tử, tự sát.
- Tom cercò di suicidarsi. Tom đã từng cố tự tử.
- Tom provò a suicidarsi. Tom đã từng cố tự tử.
Câu hỏi thường gặp
Tự tử tiếng Ý là gì?
"tự tử" trong tiếng Ý là suicidare (động từ), il suicidio (danh từ), suicidarsi (động từ).