Tan tiếng Ý là gì?
"tan" trong tiếng Ý là sciogliere (động từ), fondere (động từ).
sciogliere Động từ
/ˈʃɔʎ.ʎe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.
- La sua voce mi scioglie il cuore. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
- Quando il ghiaccio si scioglie, diventa acqua. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
fondere Động từ
/ˈfon.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.
Câu hỏi thường gặp
Tan tiếng Ý là gì?
"tan" trong tiếng Ý là sciogliere (động từ), fondere (động từ).