TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tan chảy tiếng Ý là gì?

"tan chảy" trong tiếng Ý là sciogliere (động từ).

sciogliere Động từ

/ˈʃɔʎ.ʎe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.

  • La sua voce mi scioglie il cuore. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.

Xem đầy đủ từ "sciogliere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tan chảy tiếng Ý là gì?

"tan chảy" trong tiếng Ý là sciogliere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.