TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thái độ tiếng Ý là gì?

"thái độ" trong tiếng Ý là atteggiamento (danh từ).

l'atteggiamento Danh từ · giống đực

/at.ted.d͡ʒaˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái độ.

  • Lei ha un atteggiamento negativo verso la vita. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.
  • Ha un atteggiamento negativo verso la vita. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.

Xem đầy đủ từ "atteggiamento": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thái độ tiếng Ý là gì?

"thái độ" trong tiếng Ý là l'atteggiamento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.