TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tháng tiếng Ý là gì?

"tháng" trong tiếng Ý là mese (danh từ).

il mese Danh từ · giống đực

/ˈme.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng.

  • Questo mese abbiamo avuto molta pioggia. Trời mưa rất nhiều trong tháng này.
  • La mostra rimarrà aperta per un altro mese. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.

Xem đầy đủ từ "mese": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháng tiếng Ý là gì?

"tháng" trong tiếng Ý là il mese (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.