Thân mến tiếng Ý là gì?
"thân mến" trong tiếng Ý là caro (tính từ).
caro Tính từ
/ˈka.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mến, thân ái.
Câu hỏi thường gặp
Thân mến tiếng Ý là gì?
"thân mến" trong tiếng Ý là caro (tính từ).
"thân mến" trong tiếng Ý là caro (tính từ).
/ˈka.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân, thân mến, thân ái.
"thân mến" trong tiếng Ý là caro (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.