TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thì thầm tiếng Ý là gì?

"thì thầm" trong tiếng Ý là sussurrare (động từ), sussurro (danh từ).

sussurrare Động từ

/sus.surˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói thầm, thì thầm.

  • Tom sussurrò. Tom thì thầm.
  • Tom ha sussurrato. Tom thì thầm.

Xem đầy đủ từ "sussurrare": giống, số nhiều, cách chia →

il sussurro Danh từ · giống đực

/susˈsur.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rì rầm, thì thầm.

Xem đầy đủ từ "sussurro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thì thầm tiếng Ý là gì?

"thì thầm" trong tiếng Ý là sussurrare (động từ), il sussurro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.