TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thù tiếng Ý là gì?

"thù" trong tiếng Ý là nemico (danh từ).

il nemico Danh từ · giống đực

/neˈmi.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ thù, kẻ địch, địch.

  • Il nemico non si può avvicinare. Kẻ thù không thể đến gần.

Xem đầy đủ từ "nemico": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thù tiếng Ý là gì?

"thù" trong tiếng Ý là il nemico (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.