TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thăm tiếng Ý là gì?

"thăm" trong tiếng Ý là visitare (động từ).

visitare Động từ

/vi.ziˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thăm, đi thăm.

  • Visitai il villaggio in cui nacque. Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.
  • Ho visitato il villaggio in cui è nato. Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.

Xem đầy đủ từ "visitare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thăm tiếng Ý là gì?

"thăm" trong tiếng Ý là visitare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.