TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thần kinh tiếng Ý là gì?

"thần kinh" trong tiếng Ý là nervo (danh từ).

il nervo Danh từ · giống đực

/ˈnɛr.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần kinh.

Xem đầy đủ từ "nervo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thần kinh tiếng Ý là gì?

"thần kinh" trong tiếng Ý là il nervo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.