TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thợ mỏ tiếng Ý là gì?

"thợ mỏ" trong tiếng Ý là minatore (danh từ).

il minatore Danh từ · giống đực

/mi.naˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ mỏ, công nhân mỏ, phu mỏ.

  • Non è un minatore. Anh ấy là một thợ mỏ.

Xem đầy đủ từ "minatore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thợ mỏ tiếng Ý là gì?

"thợ mỏ" trong tiếng Ý là il minatore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.