TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thừa kế tiếng Ý là gì?

"thừa kế" trong tiếng Ý là ereditare (động từ).

ereditare Động từ

/e.re.diˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa kế.

Xem đầy đủ từ "ereditare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa kế tiếng Ý là gì?

"thừa kế" trong tiếng Ý là ereditare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.