TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thang máy tiếng Ý là gì?

"thang máy" trong tiếng Ý là ascensore (danh từ).

l'ascensore Danh từ · giống đực

/aʃ.ʃenˈso.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang máy.

  • Abbiamo un ascensore e un bagno indipendente. Chúng ta có một thang máy hoạt động, vệ sinh khép kín.

Xem đầy đủ từ "ascensore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thang máy tiếng Ý là gì?

"thang máy" trong tiếng Ý là l'ascensore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.