Thay tiếng Ý là gì?
"thay" trong tiếng Ý là cambiare (động từ), sostituire (động từ), rimpiazzare (động từ).
cambiare Động từ
/kamˈbja.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay.
- Non credo che una persona possa cambiare all'improvviso. Tôi không tin một người có thể đột nhiên thay đổi.
- Cosa le ha fatto cambiare idea? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình
sostituire Động từ
/sos.ti.tuˈi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay.
- Sostituisci le vecchie gomme con altre nuove. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
rimpiazzare Động từ
/rim.pjatˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thay tiếng Ý là gì?
"thay" trong tiếng Ý là cambiare (động từ), sostituire (động từ), rimpiazzare (động từ).