TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thay tiếng Ý là gì?

"thay" trong tiếng Ý là cambiare (động từ), sostituire (động từ), rimpiazzare (động từ).

cambiare Động từ

/kamˈbja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay.

  • Non credo che una persona possa cambiare all'improvviso. Tôi không tin một người có thể đột nhiên thay đổi.
  • Cosa le ha fatto cambiare idea? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình

Xem đầy đủ từ "cambiare": giống, số nhiều, cách chia →

sostituire Động từ

/sos.ti.tuˈi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay.

  • Sostituisci le vecchie gomme con altre nuove. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.

Xem đầy đủ từ "sostituire": giống, số nhiều, cách chia →

rimpiazzare Động từ

/rim.pjatˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay.

Xem đầy đủ từ "rimpiazzare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay tiếng Ý là gì?

"thay" trong tiếng Ý là cambiare (động từ), sostituire (động từ), rimpiazzare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.