TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thiên thần tiếng Ý là gì?

"thiên thần" trong tiếng Ý là angelo (danh từ).

l'angelo Danh từ · giống đực

/ˈan.d͡ʒe.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thần, thiên sứ.

  • Le sue parole erano come quelle di un angelo. Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.
  • Questa mattina ho visto un angelo. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần.

Xem đầy đủ từ "angelo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên thần tiếng Ý là gì?

"thiên thần" trong tiếng Ý là l'angelo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.