TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thuỷ tinh tiếng Ý là gì?

"thuỷ tinh" trong tiếng Ý là vetro (danh từ).

il vetro Danh từ · giống đực

/ˈve.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuỷ tinh.

  • Il vetro si rompe facilmente. Thuỷ tinh dễ vỡ.
  • Il vetro si rompe con facilità. Thuỷ tinh dễ vỡ.

Xem đầy đủ từ "vetro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ tinh tiếng Ý là gì?

"thuỷ tinh" trong tiếng Ý là il vetro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.