TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tiếng do thái tiếng Ý là gì?

"tiếng do thái" trong tiếng Ý là ebreo, ebraico (danh từ).

ebreo

/eˈbrɛ.o/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "ebreo": giống, số nhiều, cách chia →

l'ebraico Danh từ · giống đực

/eˈbraj.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng hê-brơ, tiếng do thái.

Xem đầy đủ từ "ebraico": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng do thái tiếng Ý là gì?

"tiếng do thái" trong tiếng Ý là ebreo, l'ebraico (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.