TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trăng tiếng Ý là gì?

"trăng" trong tiếng Ý là luna (danh từ).

la luna Danh từ · giống cái

/ˈlu.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt trăng, trăng (luna piena — trăng tròn)

  • Quante lune ha Giove? Sao Mộc có mấy mặt trăng?
  • Domani atterrerà sulla luna. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng

Xem đầy đủ từ "luna": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trăng tiếng Ý là gì?

"trăng" trong tiếng Ý là la luna (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.