TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trưng bày tiếng Ý là gì?

"trưng bày" trong tiếng Ý là visualizzare (động từ), esibire (động từ).

visualizzare Động từ

/vi.zwa.lidˈd͡za.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trưng bày.

Xem đầy đủ từ "visualizzare": giống, số nhiều, cách chia →

esibire Động từ

/e.ziˈbi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trưng bày.

Xem đầy đủ từ "esibire": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trưng bày tiếng Ý là gì?

"trưng bày" trong tiếng Ý là visualizzare (động từ), esibire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.