TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trẻ tiếng Ý là gì?

"trẻ" trong tiếng Ý là giovane (tính từ).

giovane Tính từ

/ˈd͡ʒo.va.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trẻ, non.

  • Tom è giovane e ingenuo. Tom còn trẻ và ngây thơ.
  • Lei è giovane come me. Cô ta cũng trẻ như tôi vậy.

Xem đầy đủ từ "giovane": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trẻ tiếng Ý là gì?

"trẻ" trong tiếng Ý là giovane (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.