TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Triệu chứng tiếng Ý là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Ý là sintomo (danh từ).

il sintomo Danh từ · giống đực

/ˈsin.to.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng, chứng trạng.

  • I sintomi di astinenza sono più gravi del previsto. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng.

Xem đầy đủ từ "sintomo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng tiếng Ý là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Ý là il sintomo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.