TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trong số đó tiếng Ý là gì?

"trong số đó" trong tiếng Ý là ne (đại từ).

ne Đại từ

/ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về điều đó, của nó, trong số đó (ne ho due — tôi có hai cái)

Xem đầy đủ từ "ne": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong số đó tiếng Ý là gì?

"trong số đó" trong tiếng Ý là ne (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.