TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tuần tiếng Ý là gì?

"tuần" trong tiếng Ý là settimana (danh từ).

la settimana Danh từ · giống cái

/set.tiˈma.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuần, tuần lễ.

  • Andava al mercato una volta alla settimana. Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.
  • Compreremo una macchina nuova la settimana prossima. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.

Xem đầy đủ từ "settimana": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuần tiếng Ý là gì?

"tuần" trong tiếng Ý là la settimana (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.